Khi quyền lực trở về với Nhân dân
Có những lúc, khoảng cách giữa chính quyền và người dân được đo bằng hàng chục cây số. Nhưng cũng có những lúc, khoảng cách ấy được rút lại chỉ bằng một chuyến đi.
Tại phường Lang Biang - Đà Lạt, cán bộ Trung tâm Phục vụ hành chính công đã vượt hơn 25 km đường rừng, mang theo máy tính, biểu mẫu và hồ sơ đến tận nhà một người dân 68 tuổi bị tai biến, sức khỏe yếu, không thể đi lại, để hướng dẫn kê khai và hoàn thiện thủ tục chứng thực chữ ký.[1]
Không có phòng tiếp dân. Không có quầy giao dịch. Chỉ có một chiếc bàn nhỏ, một người dân đang cần được giúp đỡ và một người cán bộ chọn cách đi đến với họ.
Có lẽ, nếu phải tìm một hình ảnh giản dị nhất cho câu hỏi của kỳ cuối, tôi sẽ bắt đầu từ đó.
Bởi sau tất cả những gì đã nói về quyền lực, văn hóa, lựa chọn cán bộ, kiểm soát quyền lực và trách nhiệm, cuối cùng vẫn còn một câu hỏi: Người dân có cảm nhận được mình đang được phục vụ hay không?
Một bộ máy có thể có những quy định tốt. Một cán bộ có thể có một hồ sơ đẹp. Một tổ chức có thể có những quy trình chặt chẽ. Nhưng nếu sau cùng người dân vẫn cảm thấy mình đứng bên ngoài cánh cửa quyền lực, thì chúng ta vẫn còn một khoảng cách phải đi tiếp.
Và vì thế, câu hỏi cuối cùng của chuyên luận này không còn là quyền lực được trao cho ai, được sử dụng thế nào hay được kiểm soát ra sao. Câu hỏi là: sau một nhiệm kỳ, sau một chức vụ, sau những con số trong báo cáo, điều gì còn lại trong lòng Nhân dân?
1. Niềm tin không được viết trong báo cáo
Niềm tin là một thứ rất lạ. Không thể ban hành bằng nghị quyết. Không thể phân bổ bằng ngân sách. Cũng không thể yêu cầu người dân phải tin chỉ vì một tổ chức nói rằng mình đáng tin.
Niềm tin được tạo ra từ những điều rất nhỏ: một thủ tục được giải quyết đúng hẹn, một lời hứa được thực hiện, một cán bộ chịu nghe hết câu chuyện của người dân, một người đứng đầu dám nhận trách nhiệm khi công việc không đạt, một lần người dân gặp khó và thấy chính quyền xuất hiện đúng lúc.
Những điều ấy lặp lại đủ lâu sẽ tạo thành một cảm giác: mình được tôn trọng, được lắng nghe và được đối xử công bằng. Từ đó, niềm tin hình thành.
Báo Lâm Đồng ngày 17/7/2026 nhấn mạnh mối quan hệ giữa việc gần dân, sát dân, lắng nghe và phục vụ Nhân dân với củng cố niềm tin; đồng thời phản ánh những cách làm cụ thể tại cơ sở, trong đó có việc cán bộ đến tận nhà hỗ trợ người dân và tổ chức đối thoại giữa người đứng đầu với người dân, doanh nghiệp.[1]
Đáng chú ý là những câu chuyện ấy không bắt đầu bằng khẩu hiệu. Nó bắt đầu bằng một chuyến đi. Một cuộc gặp. Một việc được giải quyết.
Niềm tin không bắt đầu từ việc người dân nghe thấy điều gì; niềm tin bắt đầu từ việc họ nhìn thấy điều gì.
Đó là lý do xây dựng Đảng, đến cuối cùng, không thể chỉ được đo bằng những gì tổ chức tự đánh giá về mình. Một tổ chức chính trị chỉ thực sự có sức sống khi những giá trị mà tổ chức ấy theo đuổi được người dân cảm nhận trong đời sống hằng ngày.
2. Một nền chính trị tốt đẹp được đo bằng điều gì?
Có thể đo bằng tốc độ tăng trưởng. Bằng những con đường mới, những cây cầu mới, những công trình mới. Bằng những con số giảm nghèo và những chỉ tiêu hoàn thành. Tất cả đều quan trọng.
Nhưng với một tổ chức chính trị lấy Nhân dân làm trung tâm, vẫn còn một thước đo khác: Cuộc sống của người dân đã thay đổi như thế nào?
Và họ có cảm thấy mình được đối xử như một chủ thể của quá trình phát triển hay không?
Câu chuyện giảm nghèo ở Lạc Dương đáng được nhìn từ góc độ ấy. Xã Lạc Dương có trên 80% dân số là đồng bào dân tộc thiểu số, sinh kế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Thay vì chỉ đặt mục tiêu giảm số hộ nghèo, Đảng bộ xã phân công từng ban, ngành, cơ quan, đơn vị bám sát từng hộ, rà soát nguyên nhân và hỗ trợ theo nhu cầu: nhà ở, vốn, phân bón, cây con giống, kỹ thuật; trong đó có mô hình phân công đảng viên phụ trách hộ nghèo.[2]
Đến cuối năm 2025, toàn xã còn 55 hộ nghèo đa chiều, chiếm 1,76%, giảm 41 hộ so với trước đó.[2]
Nhưng điều đáng chú ý không chỉ nằm ở con số. Quan trọng hơn, cách làm ấy hướng người dân từ chỗ trông chờ sang chủ động tìm hướng sản xuất, chuyển đổi cây trồng và thay đổi tư duy làm ăn.[2]
Đó là điểm khác nhau giữa cho một người một sự hỗ trợ và trao cho người ấy khả năng tự đứng lên.
Một nền chính trị vì dân không chỉ hỏi: “Chúng ta đã làm gì cho dân?” Mà phải hỏi thêm: “Sau những gì chúng ta làm, người dân có thể tự làm được gì cho cuộc đời của họ?”
Nếu một chính sách khiến người dân ngày càng chủ động hơn, một chương trình giúp họ có thêm khả năng tự quyết định cuộc sống, một sự hỗ trợ tạo ra sinh kế bền vững thay vì sự phụ thuộc, thì khi ấy chính sách mới thực sự chạm đến mục tiêu sâu xa của nó.
3. “Lấy dân làm gốc” phải được nhìn thấy bằng kết quả
“Lấy dân làm gốc” là một tư tưởng lớn. Nhưng nếu chỉ dừng ở câu nói, nó vẫn là một câu nói. Giá trị của nó chỉ xuất hiện khi người dân nhìn thấy tư tưởng ấy trong cuộc sống.
Một người nghèo có thêm sinh kế. Một đứa trẻ có cơ hội học tập tốt hơn. Một gia đình tiếp cận dịch vụ công thuận lợi hơn. Một người già, người khuyết tật được chính quyền tìm đến khi họ gặp khó khăn trong việc thực hiện thủ tục. Một người dân có thể gặp lãnh đạo địa phương và nói thẳng vấn đề của mình. Một kiến nghị được trả lời, kể cả khi câu trả lời là chưa thể giải quyết ngay. Đó là lúc “lấy dân làm gốc” có hình hài.
Đại hội đại biểu Đảng bộ tỉnh Lâm Đồng lần thứ I, nhiệm kỳ 2025–2030 xác định hạnh phúc và ấm no của Nhân dân là mục tiêu phấn đấu; mọi quyết sách phải xuất phát từ thực tiễn cuộc sống, đáp ứng nguyện vọng chính đáng của Nhân dân và hướng tới nâng cao chất lượng sống.[1]
Đây không chỉ là một định hướng phát triển. Nó còn là một tiêu chuẩn để soi lại toàn bộ câu chuyện xây dựng Đảng.
Nếu mục tiêu cuối cùng là hạnh phúc và ấm no của Nhân dân, thì mọi quyền lực, mọi chức vụ, mọi quy trình và mọi nỗ lực xây dựng tổ chức đều phải quay về câu hỏi ấy: Chúng có làm cho cuộc sống của người dân tốt hơn không?
Một câu hỏi tưởng đơn giản nhưng đủ sức soi chiếu rất nhiều điều. Nó buộc người cán bộ nhìn vượt ra ngoài hồ sơ công việc để nhìn thấy con người. Buộc một cơ quan nhìn vượt ra ngoài chỉ tiêu để nhìn thấy kết quả. Và buộc cả một tổ chức nhìn vượt ra ngoài thành tích để nhìn thấy niềm tin của Nhân dân.
4. Người dân không chỉ cần được nghe; họ cần được tham gia
Niềm tin không có nghĩa là người dân chỉ đứng dưới để chờ chính quyền làm việc. Niềm tin trưởng thành hơn khi người dân được tham gia vào quá trình hình thành và kiểm chứng những quyết định liên quan đến đời sống của chính mình. Đó là lý do đối thoại có ý nghĩa đặc biệt.
Tại xã Đam Rông 2, nơi khoảng 65% dân số là đồng bào dân tộc thiểu số, các cuộc đối thoại giữa người đứng đầu cấp ủy, chính quyền với người dân và doanh nghiệp được tổ chức định kỳ. Những vấn đề từ đất đai, giải phóng mặt bằng đến nước sinh hoạt, vệ sinh môi trường, thủ tục hành chính được đưa ra trao đổi trực tiếp. Việc thuộc thẩm quyền được giải quyết từ cơ sở; việc vượt thẩm quyền được tổng hợp, kiến nghị cấp trên và thông tin lại cho người dân.[1]
Đây là một cách làm đáng suy nghĩ. Bởi đối thoại không chỉ giúp chính quyền hiểu dân. Nó còn giúp người dân hiểu chính quyền.
Một quyết định được giải thích rõ có thể chưa làm tất cả mọi người hài lòng, nhưng nó tạo ra sự minh bạch. Một vấn đề chưa giải quyết được nhưng được nói thật có thể vẫn tạo ra sự chia sẻ. Ngược lại, một sự im lặng kéo dài dễ tạo ra khoảng trống. Và khoảng trống thông tin thường rất nhanh được lấp đầy bằng suy đoán.
Minh bạch không bảo đảm mọi người sẽ đồng ý; nhưng thiếu minh bạch rất dễ làm người ta nghi ngờ.
Bởi vậy, người dân không chỉ cần một chính quyền biết làm việc. Họ cần một chính quyền biết giải thích, biết lắng nghe và biết để người dân được tham gia vào những vấn đề liên quan trực tiếp đến cuộc sống của mình.
5. Khi sự hài lòng trở thành một thước đo
Một thay đổi đáng chú ý trong cách nhìn về chất lượng phục vụ là không chỉ hỏi cán bộ đã hoàn thành bao nhiêu phần việc, mà còn phải hỏi người dân cảm nhận thế nào về phần việc ấy.
Tháng 7/2026, khảo sát đo lường sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ giáo dục công ở Lâm Đồng ghi nhận tỷ lệ hài lòng 91,38%, chỉ số hài lòng 90,70 điểm; khảo sát được triển khai tại 50% cơ sở giáo dục công lập từ mầm non đến THPT và các trung tâm giáo dục nghề nghiệp - giáo dục thường xuyên.[3]
Một con số như vậy không thể tự mình nói lên toàn bộ chất lượng của một hệ thống. Nhưng nó cho thấy một nguyên tắc quan trọng: Chất lượng của một dịch vụ công cuối cùng phải được nhìn từ phía người sử dụng nó. Đó cũng là cách chúng ta nên nhìn công tác cán bộ.
Cán bộ không thể chỉ được đánh giá từ bên trong hệ thống. Cần có tiếng nói từ nơi quyền lực tạo ra tác động: người dân, doanh nghiệp, cộng đồng và những người trực tiếp nhận kết quả của quyết định hành chính.
Đó không phải một cuộc bỏ phiếu cảm tính cho cán bộ. Đó là một nguồn thông tin giúp tổ chức nhìn thấy những điều các báo cáo nội bộ có thể bỏ sót.
Một cán bộ có thể hoàn thành đủ hồ sơ nhưng khiến người dân phải đi lại nhiều lần. Một cơ quan có thể đạt đủ chỉ tiêu nhưng người dân vẫn cảm thấy khó tiếp cận. Một chính sách có thể đúng về quy trình nhưng chưa chắc đã thuận lợi trong đời sống.
Đưa tiếng nói của người dân vào đánh giá không phải làm yếu quyền lực. Đó là giúp quyền lực nhìn thấy chính mình từ phía người chịu tác động.
6. Văn học và đời sống gặp nhau ở đâu?
Trong những kỳ trước, chúng ta đã đối thoại với nhiều tác phẩm văn học để soi chiếu quyền lực, phẩm chất và sự tha hóa của con người. Đến kỳ cuối, văn học không còn cần làm nhiệm vụ “chứng minh”. Bởi lúc này, chính đời sống đã trở thành câu chuyện.
Người cán bộ mang máy tính đi hơn 25 cây số đường rừng. Người đảng viên được phân công phụ trách một hộ nghèo. Người đứng đầu xã ngồi đối thoại với người dân về đất đai, nước sinh hoạt, môi trường. Những câu chuyện ấy nhắc chúng ta rằng văn học và đời sống cuối cùng gặp nhau ở một điểm: Con người chỉ thực sự được nhận ra qua cách họ đối xử với những con người khác.
Victor Hugo trong Những người khốn khổ từng đặt Jean Valjean vào một hành trình từ sự khước từ đến khả năng sống vì người khác. Điều làm thay đổi con người ấy không chỉ là luật pháp mà còn là cách một con người được đối xử bằng lòng nhân ái và niềm tin.
Nhưng có lẽ đến đây là đủ. Bởi chuyên luận này không nhằm kể lại lịch sử văn học. Nó muốn trở về với một câu hỏi của đời sống: Chúng ta muốn xây dựng những người cán bộ như thế nào để quyền lực trong tay họ không làm mất đi phần người?
Và câu trả lời, suy cho cùng, không nằm ở việc một người nói về đạo đức hay quyền lực hay đến đâu. Nó nằm ở cách người ấy đối xử với người dân khi đứng trước một công việc cụ thể, một hoàn cảnh cụ thể, một con người cụ thể.
7. Một nhiệm kỳ đi qua, điều gì còn lại?
Đây có lẽ là câu hỏi khó nhất đối với bất kỳ người cán bộ nào.
Sau một nhiệm kỳ, báo cáo có thể ghi rất nhiều con số: bao nhiêu cuộc họp, bao nhiêu văn bản, bao nhiêu chỉ tiêu hoàn thành, bao nhiêu dự án, bao nhiêu chương trình.
Nhưng rồi một ngày, tất cả những con số ấy sẽ nằm lại trong hồ sơ. Điều còn lại trong đời sống có thể giản dị hơn nhiều.
Một con đường người dân vẫn đi. Một ngôi trường trẻ em vẫn học. Một gia đình thoát nghèo. Một thủ tục được giải quyết nhanh hơn. Một người dân nhớ rằng khi mình khó khăn, đã có một cán bộ đến tận nhà. Một cộng đồng nhớ rằng tiếng nói của họ từng được lắng nghe.
Và có thể, điều quan trọng nhất: Người dân còn tin rằng khi họ cần, chính quyền sẽ ở đó.
Nếu một người cán bộ sau một nhiệm kỳ không để lại một công trình mang tên mình nhưng để lại được niềm tin trong cộng đồng, có lẽ đó vẫn là một nhiệm kỳ có ý nghĩa.
Nếu một người giữ chức vụ cao nhưng khi rời vị trí không ai nhớ họ đã giúp được ai, giải quyết được việc gì, bảo vệ được lợi ích nào của cộng đồng, thì những dòng thành tích trong hồ sơ có lẽ vẫn chưa nói hết giá trị của một nhiệm kỳ. Bởi chức vụ rồi sẽ kết thúc. Quyền lực rồi sẽ được chuyển giao. Nhưng ấn tượng của Nhân dân về cách quyền lực từng được sử dụng có thể ở lại rất lâu.
8. Một Đảng mạnh không chỉ vì có tổ chức mạnh
Một tổ chức có thể rất chặt chẽ. Một bộ máy có thể rất hiện đại. Một hệ thống quy định có thể rất đầy đủ. Nhưng sức mạnh chính trị cuối cùng vẫn cần một nền tảng sâu hơn: Lòng dân.
Công tác dân vận ở Lâm Đồng năm 2026 tiếp tục được xác định theo hướng bám sát cơ sở, lắng nghe, nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của Nhân dân và giải quyết những vấn đề thiết thực trong đời sống; mục tiêu không chỉ là hoàn thành nhiệm vụ dân vận mà còn góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân.[4]
Điều ấy càng có ý nghĩa trong một giai đoạn bộ máy đang thay đổi, địa bàn quản lý rộng hơn, yêu cầu quản trị cao hơn và người dân có nhiều kênh để quan sát, phản hồi, đánh giá hoạt động của chính quyền.
Trong hoàn cảnh ấy, khoảng cách giữa Đảng và Nhân dân không thể được đo bằng số lượng văn bản. Nó được đo bằng khả năng hiện diện trong đời sống.
Khi dân cần, cán bộ có đến không? Khi dân hỏi, có trả lời không? Khi dân góp ý, có lắng nghe không? Khi dân gặp khó, có tìm cách tháo gỡ không? Khi chính sách chưa phù hợp, có dám sửa không? Và khi cán bộ sai, tổ chức có đủ bản lĩnh để nhận sai và sửa sai không?
Nếu câu trả lời là có, niềm tin có cơ sở để lớn lên.
9. Từ “cán bộ của Đảng” đến “người của Nhân dân”
Một người có thể được giới thiệu là cán bộ của một cơ quan. Có thể được gọi là cán bộ của Đảng. Có thể giữ một chức danh rất cao. Nhưng trong đời sống của người dân, họ trước hết được nhận diện bằng một điều khác: Họ đã đối xử với dân như thế nào?
Một cán bộ biết lắng nghe một người già trình bày. Một cán bộ chịu đi xa đến với một hộ dân. Một cán bộ không né tránh một câu hỏi khó. Một cán bộ dám nói “việc này chúng tôi làm chưa tốt”. Một cán bộ biết xin lỗi khi để người dân phải chờ đợi.
Những hành vi ấy có thể không xuất hiện trong báo cáo thành tích. Nhưng chúng lại xuất hiện rất lâu trong ký ức của người dân.
Và chính ký ức ấy tạo nên uy tín của một tổ chức. Uy tín của Đảng không chỉ được tạo nên bởi những điều lớn lao Đảng làm cho đất nước; nó còn được bồi đắp từ cách một cán bộ đối xử với một người dân trong một việc rất nhỏ. Đây có lẽ là điều cần nhớ nhất khi nói về xây dựng Đảng từ cơ sở.
10. Giữ phần người đến cùng
Đến đây, có thể quay lại câu hỏi đã theo chúng ta suốt tác phẩm: Phần người ấy là gì?
Là khả năng không để quyền lực làm mất đi sự tử tế. Là biết rằng phía bên kia một hồ sơ là một con người. Phía bên kia một con số là một gia đình. Phía bên kia một quyết định là một cuộc đời có thể bị tác động. Phía bên kia một chức danh là trách nhiệm. Và phía bên kia quyền lực là Nhân dân.
Kỳ I nói về việc giữ phần người trước quyền lực và xây dựng một nền văn hóa có khả năng nuôi dưỡng, tự sửa mình. Kỳ II đặt câu hỏi phải chọn ai để trao quyền, đồng thời đặt quyền lực ấy dưới những giới hạn, cơ chế kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Đến kỳ cuối, mọi đường dây trở lại một điểm: Niềm tin của Nhân dân.
Nếu xây dựng Đảng chỉ để tạo ra một bộ máy vận hành tốt, vẫn chưa đủ. Nếu xây dựng Đảng để tạo ra những cán bộ giỏi, cũng chưa đủ. Nếu xây dựng Đảng để quyền lực được kiểm soát, vẫn chưa đủ.
Điểm cuối cùng phải là tạo ra một đời sống chính trị trong đó người dân cảm thấy mình được tôn trọng, được lắng nghe, được phục vụ và có quyền tin tưởng vào những người đang nhân danh quyền lực công để hành động. Đó mới là chiều sâu của câu chuyện.
Và sau cùng, điều gì còn lại?
Có thể một ngày nào đó, những con số trong báo cáo sẽ cũ. Những chức danh sẽ thay đổi. Những người hôm nay đứng trên bục phát biểu sẽ trở về với một vị trí khác. Những công trình rồi cũng trở thành một phần bình thường của đời sống. Những cuộc họp sẽ bị thời gian phủ lên.
Nhưng một người dân từng được giúp đỡ trong lúc khó khăn có thể vẫn nhớ. Một người từng được lắng nghe có thể vẫn nhớ. Một người từng được đối xử tử tế có thể vẫn nhớ. Và một người từng bị đối xử thiếu công bằng cũng có thể nhớ rất lâu. Vì vậy, điều cuối cùng còn lại sau một nhiệm kỳ không phải lúc nào cũng nằm trong báo cáo. Nó nằm trong ký ức của Nhân dân.
Người dân có thể không nhớ hết một cán bộ đã ký bao nhiêu văn bản. Nhưng họ có thể nhớ người ấy đã xuất hiện thế nào khi họ cần. Có thể không nhớ người ấy đã chủ trì bao nhiêu cuộc họp, nhưng nhớ một lần mình được lắng nghe. Có thể không nhớ những khẩu hiệu đã nói, nhưng nhớ con đường đã được làm, căn nhà đã được hỗ trợ, thủ tục đã được giải quyết, sinh kế đã được mở ra.
Cuối cùng, Nhân dân không giữ trong ký ức mình chức vụ của một người; Nhân dân giữ lại cách người ấy đã sống và sử dụng quyền lực của mình.
Và có lẽ, đó cũng là câu trả lời giản dị nhất cho toàn bộ chuyên luận này.
Xây dựng Đảng bắt đầu từ tổ chức. Đi qua con người. Được thử thách bởi quyền lực. Được bảo vệ bằng văn hóa và kỷ luật. Được kiểm chứng bằng thực tiễn. Nhưng đích đến cuối cùng vẫn là lòng dân.
Một cán bộ tốt không phải là người khiến người dân sợ mình. Mà là người khiến người dân có thể tin mình.
Một tổ chức mạnh không phải là tổ chức khiến mọi người im lặng. Mà là tổ chức khiến người dân muốn nói thật, muốn góp ý và muốn đồng hành.
Một nền chính trị trưởng thành không phải là nền chính trị không có sai lầm. Mà là nền chính trị có đủ bản lĩnh để nhận ra sai lầm, sửa sai và tiếp tục đi cùng Nhân dân.
Và một Đảng mạnh không phải chỉ là một Đảng có quyền lãnh đạo.
Đó là một Đảng biết làm cho quyền lãnh đạo của mình luôn được soi sáng bởi trách nhiệm, được giới hạn bởi kỷ luật và được nâng đỡ bởi lòng dân.
Có lẽ, sau tất cả những gì đã nói, chúng ta có thể trở lại với hình ảnh người cán bộ đi hơn 25 cây số đường rừng để đến một ngôi nhà nhỏ. Không có lễ nghi. Không có diễn văn. Không có một sân khấu lớn. Chỉ có một người dân cần được giúp đỡ và một người cán bộ chọn cách đi đến với họ.
Nhìn từ xa, đó chỉ là một việc rất nhỏ. Nhưng nếu nhìn kỹ, có thể thấy ở đó cả một quan niệm về quyền lực: Quyền lực không phải là khoảng cách để người dân phải bước tới. Quyền lực có giá trị nhất khi nó biết bước về phía người dân.
Và có lẽ, đó cũng là nơi “giữ phần người trong xây dựng Đảng” không còn là một luận đề trên trang giấy. Nó trở thành một cách sống. Một cách làm việc. Một cách sử dụng quyền lực. Và cuối cùng, một cách để Đảng ở gần Nhân dân hơn.
Bởi sau tất cả, điều còn lại không phải là chúng ta đã có bao nhiêu quyền lực.
Điều còn lại là Nhân dân đã đặt vào chúng ta bao nhiêu niềm tin.
CHÚ THÍCH VÀ NGUỒN TƯ LIỆU
[1] Báo Lâm Đồng điện tử, Tuấn Hương, Xây dựng Đảng vững mạnh từ việc củng cố niềm tin của Nhân dân, ngày 17/7/2026. Bài viết phản ánh việc cán bộ Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Lang Biang - Đà Lạt vượt hơn 25 km đường rừng đến tận nhà hỗ trợ một người dân 68 tuổi bị tai biến; đồng thời phản ánh mô hình đối thoại tại cơ sở và định hướng lấy hạnh phúc, ấm no của Nhân dân làm mục tiêu phấn đấu.
[2] Báo Lâm Đồng điện tử, Tuấn Hương, Ý Đảng - lòng dân trong công tác giảm nghèo, ngày 18/5/2026. Bài viết phản ánh mô hình phân công đảng viên phụ trách hộ nghèo tại xã Lạc Dương; đến cuối năm 2025, xã còn 55 hộ nghèo đa chiều, tỷ lệ 1,76%, giảm 41 hộ thoát nghèo.
[3] Báo Lâm Đồng điện tử, Thanh Thủy, Người dân Lâm Đồng hài lòng với dịch vụ giáo dục công, ngày 26/7/2026. Kết quả khảo sát năm 2026 ghi nhận tỷ lệ hài lòng 91,38%, chỉ số hài lòng 90,70 điểm; khảo sát triển khai tại 50% cơ sở giáo dục công lập trên địa bàn tỉnh.
[4] Báo Lâm Đồng điện tử, Nguyễn Luân, Lâm Đồng nâng cao chất lượng công tác dân vận, tăng thêm niềm tin của Nhân dân, ngày 9/6/2026; nội dung về việc đổi mới công tác dân vận, bám sát cơ sở, lắng nghe và củng cố niềm tin của Nhân dân.
Vu Trầm